barbary ape

barbary ape

A Barbary ape sits on a rocky cliff overlooking the sea.

Định nghĩa

Danh từ: Một loài khỉ không đuôi (danh pháp khoa học: Macaca sylvanus), sinh sốngcác vách đá rừng vùng tây bắc châu Phi Gibraltar.

dụ sử dụng
  • (Loài khỉ barbary ape được biết đến với ngoại hình không đuôi bộ lông dày.)
  • (Du khách thường đến Gibraltar để xem những con khỉ barbary ape sống trên các vách đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "barbary ape" thường được gọi là "khỉ Barbary" hoặc "khỉ Gibraltar" do phân bố địa đặc trưng.
  • Từ này không có nghĩa bóng hay ẩn dụ phổ biến; chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh động vật học hoặc du lịch.
Biến thể từ gần giống
  • Barbary (tính từ): liên quan đến vùng Barbary (bờ biển bắc Phi).
    • The Barbary coast is historically known for its pirates. (Bờ biển Barbary trong lịch sử nổi tiếng với cướp biển.)
  • Ape (danh từ): khỉ lớn không đuôi (nói chung).
    • Gorillas and chimpanzees are also types of apes. (Khỉ đột tinh tinh cũng các loại khỉ lớn không đuôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailless macaque: khỉ macaque không đuôi (từ đồng nghĩa mô tả).
  • Gibraltar monkey: khỉ Gibraltar (tên thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "barbary ape".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "barbary ape".